hiển nhiên Hiển nhiên Adjective
- English
- evident
- العربية
- واضح
Example
- Dàn nhạc chơi với niềm vui **hiển nhiên** (Rõ ràng / Minh bạch / Rành rành) — của: The orchestra played with evident enjoyment.
- The orchestra played with evident enjoyment.
- Nhấn mạnh sự vui vẻ không cần che giấu.