hóa chất / hóa học /hwa˧ t͡ɕət̚˧/ Adjective
- English
- chemical
- العربية
- كيميائي
Example
- Thành phần **hóa học** của khí quyển đang thay đổi. (Hóa học / Thuộc về hóa chất / Nhân tạo) — của: The chemical composition of the atmosphere is changing.
- The chemical composition of the atmosphere is changing.
- Dùng 'hóa học' để chỉ tính chất chung, rất chuẩn mực.