hoa /hwaː˧˩˧/ NounEnglishflowerالعربيةزهرةExampleCây đó (trồng / gieo / chăm sóc) một đóa hoa (đẹp / rực rỡ / tươi tắn) màu đỏ.The plant has a beautiful bright red flower.Đóa hoa nhấn mạnh vẻ đẹp riêng lẻ, trọn vẹn.