hòa nhã Hòa nhã Adjective
- English
- convivial
- العربية
- أنيس
Example
- Không khí **Hòa nhã** (Hòa nhã / Thân tình / Ấm cúng) của buổi tiệc khiến mọi người đều thích thú.
- The party had a convivial atmosphere that everyone enjoyed.
- Nhấn mạnh sự dễ chịu, không gượng ép.