hóa trang /hwaː˧˥ tɕaːŋ˧˥/ Noun
- English
- costume
- العربية
- زي
Example
- Bọn trẻ mặc **Hóa trang** ([Trang phục] / [Đồ biểu diễn] / [Mặt nạ]) siêu anh hùng đi xin kẹo.
- The children wore superhero costumes to the party.
- Nhấn mạnh tính chất vui chơi, không phải quần áo thường ngày.