hoàn hảo /hwɐn˧˧ hɐw˧˩˧/ Adverb

English
perfectly
العربية
بشكل مثالي

Example

  • Cảm thấy **hoàn hảo** (Hoàn hảo / Vẹn toàn / Chuẩn xác) khi được ở bên bạn.
  • It's perfectly normal to feel like this.
  • Trong ngữ cảnh cảm xúc, 'hoàn hảo' mang tính chất lãng mạn, tinh tế.