im lặng Im lặng Noun

English
silence
العربية
صمت

Example

  • Sự **im lặng** (tĩnh mịch / trầm mặc / lặng như tờ) của khu rừng thật dễ chịu.
  • The silence of the forest was soothing.
  • Nhấn mạnh sự thanh bình, không phải sự ngượng ngùng.