kế hoạch /kɛ˧˥ kʷaː˧˩˧/ Noun

English
plan
العربية
خطة

Example

  • Bạn có *kế hoạch* (Dự định / Phương án / Lộ trình) nào cho mùa hè không?
  • Do you have any plans for the summer?
  • Dùng 'dự định' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thân mật.