khá /ˈrɑːðər/ Adverb

English
rather
العربية
نوعاً ما / بل

Example

  • Cà phê này **khá** đắng hôm nay. (tương đối / phần nào)
  • The coffee is rather bitter today.
  • Nhấn mạnh sự không hoàn hảo của cà phê.