khắc họa /kʰək̚˧˩˧ hwaː˧˩˧/ Động từ
- English
- depict
- العربية
- يُصوّر
Example
- Bức tranh *khắc họa* (vẽ nên / tái hiện) một cảnh hoàng hôn yên bình trên biển.
- The painting depicts a serene landscape at sunset.
- Nhấn mạnh sự lãng mạn và cảm xúc của cảnh vật.