khó chịu khó chịu Adjective

English
uncomfortable
العربية
غير مريح

Example

  • Mấy cái ghế mới này làm tôi **khó chịu** (khó chịu / ngượng ngùng / bứt rứt) quá.
  • These new office chairs are incredibly uncomfortable.
  • Nhấn mạnh sự không vừa vặn về vật lý.