khởi hành [kʰə̌ːj hɐɲ] NounEnglishdepartureالعربيةمغادرةExampleGiờ [Khởi hành] của chuyến bay bị hoãn lại hai tiếng.The flight's departure was delayed.Đây là cách dùng phổ biến nhất, gắn với lịch trình.