không thể chấp nhận được Không thể chấp nhận được Adjective
- English
- unacceptable
- العربية
- غير مقبول
Example
- Hành vi đó là **không thể chấp nhận được** (không thể dung thứ / không thể tha thứ / đáng hổ thẹn) trong một xã hội văn minh.
- Such behaviour is totally unacceptable in a civilized society.
- Nhấn mạnh sự vi phạm chuẩn mực xã hội.