kính gửi / thân mến Kính gửi Adjective
- English
- dear
- العربية
- عزيز
Example
- Kính gửi (Thưa Ông/Bà), tôi viết thư này để hỏi về vị trí tuyển dụng.
- Dear Sir or Madam, I am writing to inquire about the position.
- Đây là cách mở thư trang trọng nhất, không dùng trong giao tiếp miệng.