kinh hoàng Kinh hoàng Noun

English
horror
العربية
رعب

Example

  • Ý nghĩ bị bỏ rơi một mình đã gieo vào lòng cô **nỗi kinh hoàng** ([sự kinh hoàng] / [nỗi khiếp sợ] / [sự kinh hãi]).
  • The thought of being left alone filled her with horror.
  • Nhấn mạnh cảm xúc nội tại.