kinh niên Kinh niên Adjective
- English
- chronic
- العربية
- مُزمن
Example
- Thành phố phải vật lộn với tình trạng tắc nghẽn giao thông **kinh niên** vào giờ cao điểm. (Dai dẳng / Lâu năm)
- The city suffers from chronic traffic congestion during rush hour.
- Nhấn mạnh đây là vấn đề đã kéo dài nhiều năm, không phải tai nạn nhất thời.