liên tục / thường trực Liên Tục Tính từ

English
constant
العربية
مستمر

Example

  • Có những gián đoạn **liên tục** (thường trực / đều đặn / không ngớt) trong cuộc họp.
  • There were constant interruptions during the meeting.
  • Nhấn mạnh sự gián đoạn không có khoảng nghỉ.