lợi thế /lɤɪ̯˧˥ tʰe˧˥/ Noun
- English
- advantage
- العربية
- أفضلية
Example
- Các công cụ AI mới mang lại **lợi thế** (**thế mạnh** / **vị thế** / **cơ hội**) rõ rệt cho startup của chúng ta.
- The new AI tools give our startup a distinct advantage.
- Nhấn mạnh tính chiến lược của công cụ.