lục địa /lʊk ʔiə˧˩˧/ Noun

English
continent
العربية
قارة

Example

  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự dịch chuyển của **Lục địa** (Lục địa / Châu lục / Đại châu) châu Phi.
  • The continent of Africa is home to diverse ecosystems.
  • Nhấn mạnh tính chất địa chất của châu Phi.