lý lẽ suông /ˈrɛtərɪk/ Noun

English
rhetoric
العربية
البلاغة

Example

  • Bài phát biểu của CEO toàn là **lý lẽ suông** (ngôn từ hoa mỹ / diễn thuyết rỗng / hùng biện giả) nhằm xoa dịu các cổ đông.
  • The rhetoric of the campaign was focused on fear rather than policy.
  • Nhấn mạnh sự trống rỗng của lời nói.