mang bầu mang bầu Adjective

English
pregnant
العربية
حامل

Example

  • Chị ấy đang [mang bầu] (có thai / thai nghén) với đôi sinh đôi.
  • She is pregnant with twins.
  • Sử dụng 'mang bầu' là cách nói ấm áp nhất.