mạo hiểm /maːw˧˨ʔ hiəm˧˨ʔ/ Danh từ
- English
- venture
- العربية
- مغامرة
Example
- Một **mạo hiểm** (dự án rủi ro / canh bạc / thử thách) tai hại đã khiến anh ta mất hàng triệu đô la.
- A disastrous business venture lost him thousands.
- Nhấn mạnh tính chất tài chính và thất bại.