mẫu vật /ˈspɛsɪmən/ NounEnglishspecimenالعربيةعينةExampleNhà địa chất đã kiểm tra **mẫu vật** (mẫu vật / tiêu bản / thể mẫu) đá đó.The geologist examined the rock specimen.Nhấn mạnh tính vật lý và khoa học.