máy móc máy móc Adjective

English
mechanical
العربية
آلي

Example

  • Đồng hồ này có bộ máy **máy móc** (cơ khí / tinh vi / phức tạp) rất đẹp.
  • The watch has a complex mechanical movement.
  • Nhấn mạnh cấu tạo bên trong.