mọi thứ /mɔj˧˩˧ tʰɨ˧˧/ PronounEnglisheverythingالعربيةكل شيءExampleMọi thứ *đã diễn ra* (đã đi theo / đã xảy ra) đúng như kế hoạch.Everything had gone according to plan.Thể hiện sự hài lòng tuyệt đối về kết quả.