nền tảng /ˈnɛn tʰaŋ/ NounEnglishplatformالعربيةمنصةExampleChuyến tàu đi Hà Nội khởi hành từ **nền tảng** số mấy?What platform does the train to London depart from?Dùng 'nền tảng' cho sân ga là cách nói trang trọng, hơi cổ điển.