ngạc nhiên Ngạc nhiên Adjective

English
surprised
العربية
متفاجئ

Example

  • Cô ấy có một vẻ mặt **ngạc nhiên** (tròn mắt ngạc nhiên / ngỡ ngàng / bất ngờ) khi tôi bước vào.
  • She had a surprised look on her face when I walked in.
  • Vẻ mặt là một biểu hiện vật lý rõ ràng của cảm xúc.