nghĩ Nghĩ VerbEnglishthinkالعربيةيفكرExampleBạn có thực sự **nghĩ** (nghĩ / cho là / tin rằng) anh ấy sẽ thắng cuộc đua không?Do you really think he'll win the race?Nhấn mạnh sự nghi ngờ về kết quả.