nghĩa trang Nghĩa trang NounEnglishcemeteryالعربيةمقبرةExampleÔng ấy được an táng tại [Nghĩa trang] / [Nghĩa địa] / [Khu mộ] tư nhân.He was buried in a private cemetery.Dùng 'an táng' là động từ trang trọng nhất cho hành động chôn cất.