ngoạn mục Ngoạn mục Tính từEnglishspectacularالعربيةمذهلExampleCung đường ven biển mang lại một khung cảnh **ngoạn mục**, **đáng kinh ngạc**, **choáng ngợp**.The coastal road offers spectacular scenery.Nhấn mạnh vào vẻ đẹp của cảnh quan.