ngọt / ngọt ngào /ŋɔt˧˩˧/ Adjective

English
sweet
العربية
حلو

Example

  • Tôi thích cà phê không có thêm **ngọt** (vị) nào cả.
  • I prefer my coffee without any sweet additives.
  • Chỉ vị giác thuần túy, dùng 'vị' để làm rõ.