người lái xe Người lái xe Noun
- English
- motorist
- العربية
- سائق
Example
- Hành động kịp thời của [Người lái xe] (người điều khiển phương tiện / tay lái lụa / lữ khách đường xa) đã ngăn chặn một vụ va chạm lớn trên xa lộ.
- The accident was reported by a passing motorist.
- Dùng 'Người lái xe' để giữ tính trung lập.