người thân / tương đối /ˈrɛlətɪv/ Tính từ

English
relative
العربية
نسبي

Example

  • Sự khác biệt **tương đối** (có tính so sánh / phụ thuộc) giữa hai kế hoạch đã được tranh luận.
  • The relative merits of the two plans were debated.
  • Nhấn mạnh rằng sự khác biệt không tuyệt đối, mà phụ thuộc vào góc nhìn.