người tiên phong /ŋuəi̯ tiən fɔŋ/ Noun
- English
- pioneer
- العربية
- رائد
Example
- Bà ấy là **Người Tiên Phong** (Nhà Tiên Phong / Người Mở Đường) trong lĩnh vực vi phẫu thuật.
- She is a pioneer in the field of microsurgery.
- Nhấn mạnh sự dũng cảm về mặt chuyên môn.