nguồn gốc Nguồn Gốc NounEnglishoriginالعربيةأصلExampleCội nguồn (Nguồn Gốc / Gốc Gác / Khởi Nguyên) của vũ trụ vẫn là một bí ẩn.The origin of the universe remains a mystery.Dùng 'Cội nguồn' để tăng tính trang trọng, triết lý.