nhà sư Nhà sư Noun

English
monk
العربية
راهب

Example

  • Vị [nhà sư] (sư thầy / tu sĩ / tăng lữ) đã dành cả đời mình cho việc cầu nguyện và học tập.
  • The Benedictine monk spent his days in prayer and study.
  • Dùng 'Vị' làm từ đếm cho thấy sự kính trọng cao nhất.