nhạc sĩ Nhạc sĩ Noun

English
musician
العربية
موسيقي

Example

  • Cô ấy là một [Nhạc sĩ] nhạc Jazz chuyên nghiệp.
  • She is a professional jazz musician.
  • 'Nhạc sĩ' bao hàm cả người sáng tác và người biểu diễn tài năng.