nhận ra /riːəlaɪz/ Verb

English
realize
العربية
أدرك

Example

  • Tôi đã **nhận ra** (thông suốt / vỡ lẽ / tỉnh ngộ) bạn đang đợi tôi.
  • I didn't realize you were waiting for me.
  • Dùng 'nhận ra' vì đây là sự thật cá nhân.