nhật ký Nhật ký Noun

English
diary
العربية
مذكرات

Example

  • Nàng cẩn thận ghi lại [Nhật ký] ([Tự sự thư] / [Tâm tình lục] / [Sổ ghi chép]) về tiến trình của mình.
  • She keeps a diary to track her progress.
  • Nhấn mạnh tính cá nhân và sự theo dõi.