nhiếp ảnh gia Nhiếp ảnh gia Noun

English
photographer
العربية
مصور

Example

  • Nhiếp ảnh gia [Nhiếp ảnh gia / Tay máy / Nghệ sĩ ống kính] chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ có mặt lúc 7 giờ sáng.
  • She is a professional wedding photographer.
  • Sử dụng 'Nhiếp ảnh gia' để nhấn mạnh tính chuyên nghiệp.