nỗ lực /ɪnˈdɛvər/ Noun
- English
- endeavour
- العربية
- سعي
Example
- Sứ mệnh này là một **Nỗ lực** (Phấn đấu / Chí lớn / Dốc tâm sức) táo bạo nhằm lập bản đồ đáy đại dương.
- The mission was a bold endeavour to map the ocean floor.
- Nhấn mạnh quy mô và sự khó khăn của việc lập bản đồ.