nông cạn Nông cạn Adjective

English
shallow
العربية
سطحي

Example

  • Cái đĩa này [nông] quá, không đựng được canh. (Nông / Cạn / Ít sâu)
  • The dish is too shallow for soup.
  • Trong ngữ cảnh vật lý, 'nông' là từ chuẩn xác nhất.