ơi /ʔəːi/ Exclamation

English
hey
العربية
أهلاً

Example

  • Ơi, bạn xem giúp tôi tài liệu này trước 3 giờ được không nhỉ? (Ơi / Này / Alo) — của: Hey, can I just ask you something?
  • Hey, can I just ask you something?
  • Đây là cách gọi lịch sự nhất trong số các từ thân mật.