phản ứng Phản ứng Động từ

English
react
العربية
تفاعل

Example

  • Tôi đã huých cô ấy nhưng cô ấy không **phản ứng** (đáp lại / chuyển mình / bộc lộ).
  • I nudged her but she didn't react.
  • Nhấn mạnh sự thiếu vắng hành động đáp trả.