sự phê chuẩn /sə˧˧ pʰe˧˧ t͡ɕuən˧˧/ Noun
- English
- approval
- العربية
- موافقة
Example
- Cô ấy khao khát **sự phê chuẩn** (sự đồng ý / sự cho phép / sự công nhận) của cha mình.
- She desperately wanted to win her father's approval.
- Nhấn mạnh nhu cầu tình cảm sâu sắc.