phía sau /riə/ Adjective

English
rear
العربية
خلفي

Example

  • Hãy kiểm tra **phía sau** (sau cùng / đằng sau / sau) cửa sổ trước khi lái xe.
  • Check the rear windows before you drive.
  • Dùng 'phía sau' để chỉ vị trí cố định của bộ phận xe.