quan điểm Quan điểm Danh từ
- English
- perspective
- العربية
- منظور
Example
- Anh ấy chia sẻ Quan điểm (Lăng kính / Góc nhìn / Chiếu kiến) của mình về các quy định AI mới.
- He shared his perspective on the new AI regulations.
- Nhấn mạnh tính phân tích sâu sắc.