quý giá / có giá trị [kwai˧˧ zɐ˧˧ / kɔ˧˥ za˧˥ tɕi˧˨ʔ] Adjective

English
valuable
العربية
قيّم

Example

  • Ngôi nhà này là tài sản **quý giá** (Quý giá / Có giá trị / Đáng giá) nhất của tôi.
  • My home is my most valuable asset.
  • Nhấn mạnh giá trị tình cảm và vật chất.