rốt cuộc /ɪˈvɛntʃuəli/ Trạng từ

English
eventually
العربية
في نهاية المطاف

Example

  • Chuyến bay của chúng tôi **rốt cuộc** đã cất cánh trễ năm tiếng. (Sau cùng / Rồi cũng sẽ)
  • Our flight eventually left five hours late.
  • Nhấn mạnh sự chờ đợi mệt mỏi.