săn bắt Săn bắt Noun

English
hunting
العربية
الصيد

Example

  • Anh ấy thích [Săn bắt] ([Săn bắt] / [Đi săn] / [Săn lùng]) vào mỗi cuối tuần.
  • He goes hunting every weekend.
  • Sử dụng 'đi săn' sẽ tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.